fire bell

fire bell

The fire bell rings loudly in the school hallway.

Định nghĩa

Danh từ:
- Chuông báo cháy: "fire bell" một cái chuông được rung lên để báo hiệu hỏa hoạn. Đây thiết bị cảnh báo khẩn cấp, thường được đặt trong các tòa nhà, trường học, hoặc nhà máy để thông báo cho mọi người sơ tán khi cháy.

dụ sử dụng
  • (Chuông báo cháy reo to, mọi người sơ tán khỏi tòa nhà ngay lập tức.)
  • (Hôm nay chúng tôi buổi diễn tập phòng cháy; chuông báo cháy reo lúc 10 giờ sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ring the fire bell": rung chuông báo cháy.
    • In case of a real fire, you must ring the fire bell immediately. (Trong trường hợp cháy thật, bạn phải rung chuông báo cháy ngay lập tức.)
  • "fire bell system": hệ thống chuông báo cháy.
    • The school installed a new fire bell system last month. (Trường học đã lắp đặt một hệ thống chuông báo cháy mới vào tháng trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Fire alarm (n): báo động cháy (thường dùng để chỉ thiết bị hoặc tín hiệu cảnh báo cháy nói chung, bao gồm cả chuông, còi, đèn).
    • The fire alarm went off due to smoke from the kitchen. (Báo động cháy kêu lên do khói từ nhà bếp.)
  • Bell (n): chuông (nói chung).
    • The church bell rings every Sunday. (Chuông nhà thờ reo mỗi Chủ nhật.)
Từ đồng nghĩa
  • Fire siren: còi báo cháy.
    • The fire siren woke everyone up in the middle of the night. (Còi báo cháy đánh thức mọi người dậy giữa đêm.)
  • Alarm bell: chuông báo động.
    • The alarm bell is tested every month. (Chuông báo động được kiểm tra hàng tháng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ring out: reo vang (âm thanh của chuông).
    • The fire bell rang out across the entire campus. (Chuông báo cháy reo vang khắp toàn bộ khuôn viên trường.)
  • Go off: kêu lên, phát ra tín hiệu (dùng cho thiết bị báo động).
    • The fire bell went off during the drill. (Chuông báo cháy kêu lên trong buổi diễn tập.)
Thành ngữ liên quan
  • Sound the alarm: gióng lên hồi chuông cảnh báo (cả nghĩa đen nghĩa bóng).
    • The fire bell sounds the alarm for everyone to leave. (Chuông báo cháy gióng lên hồi chuông cảnh báo cho mọi người rời đi.)